Trong các bài viết học thuật và bài luận IELTS, nominalization
– hay còn gọi là danh từ hóa – là một kỹ thuật ngôn ngữ quan trọng giúp
bạn tăng điểm số IELTS Writing, đặc biệt ở các tiêu chí Lexical
Resource và Grammatical Range and Accuracy.
Nominalization là quá trình chuyển động từ (verb) hoặc
tính từ (adjective) thành danh từ (noun). Thay vì mô tả hành động
trực tiếp, người viết sử dụng danh từ để nhấn mạnh vào quá trình, kết quả hoặc
khái niệm. Điều này làm cho bài viết trở nên chuyên nghiệp, khách quan và học
thuật hơn – điều giám khảo IELTS luôn đánh giá cao.
2. Vì sao Nominalization giúp tăng điểm IELTS Writing?
2.1. Tăng tính học thuật cho bài viết
Nominalization giúp tránh ngôn ngữ mang tính cá nhân như
"I think", "I believe" và thay vào đó là những cấu trúc
trung lập, khách quan, chuẩn văn phong học thuật.
Ví dụ:
2.2. Thể hiện vốn từ vựng học thuật (Lexical Resource)
Sử dụng nominalization thể hiện khả năng dùng từ vựng trừu
tượng và học thuật – yếu tố cốt lõi để đạt Band 7.0+ trở lên trong IELTS
Writing.
Ví dụ:
2.3. Tăng độ phức tạp trong cấu trúc ngữ pháp
(Grammatical Range)
Nominalization cho phép bạn sử dụng câu phức, mệnh
đề danh từ, và cụm danh từ mở rộng, qua đó nâng cao điểm ngữ pháp và
thể hiện sự linh hoạt trong diễn đạt.
Ví dụ:
3. Cách nhận biết và tạo Nominalization
Dưới đây là các hậu tố phổ biến giúp bạn chuyển từ loại sang
danh từ trong tiếng Anh học thuật:
|
Hậu tố |
Ví dụ động từ/tính từ |
Danh từ hóa |
|
-tion/-sion |
educate → education |
discuss → discussion |
|
-ment |
achieve → achievement |
develop → development |
|
-ity |
active → activity |
responsible → responsibility |
|
-ness |
kind → kindness |
happy → happiness |
|
-al |
arrive → arrival |
approve → approval |
4. Nominalization trong IELTS Writing Task 2
Câu gốc chưa sử dụng nominalization (mang tính nói, đơn
giản):
Many people argue that climate change is dangerous.
Phân tích:
- Đây
là một câu có cấu trúc chủ động, với chủ ngữ là Many people,
động từ là argue.
- Dù
chính xác về ngữ pháp, câu này có tính cá nhân, mang màu sắc tranh
luận, và mang cấu trúc thiên về ngôn ngữ nói (spoken-like).
- Đặc
biệt, cụm “many people argue” mang tính chủ quan, không phù hợp với phong
cách viết học thuật trung lập của Task 2.
Câu viết lại với nominalization (viết học thuật hơn):
There is increasing concern about the danger of climate
change.
Phân tích:
- Câu
này sử dụng nominalization:
- argue
→ concern (tranh luận → mối lo ngại)
- dangerous
→ danger (nguy hiểm → mối nguy)
- Không
còn chủ thể cụ thể (many people), giúp trung lập hóa lập luận,
tránh cá nhân hóa.
- Từ
“increasing concern” là một danh cụm (noun phrase) giàu ngữ nghĩa,
cho thấy mức độ và xu hướng gia tăng — một đặc điểm của văn viết học thuật
chất lượng cao.
5. Lưu ý khi sử dụng nominalization trong bài viết IELTS
Mặc dù nominalization rất hữu ích, nhưng việc lạm dụng
có thể khiến văn bản trở nên:
- Nặng
nề, khó đọc
- Thiếu
tính động
- Dễ
gây mất mạch lạc cho người đọc
Việc sử dụng nominalization trong IELTS Writing là một
chiến lược ngôn ngữ mang tính học thuật cao, giúp người học nâng cấp chất
lượng bài viết, tăng điểm số và thể hiện tư duy phân tích. Tuy nhiên, cần sử
dụng một cách kiểm soát và có mục đích, tránh lạm dụng gây phản tác dụng.
Nếu bạn đang luyện thi IELTS và muốn đạt Band 7.0+
Writing, hãy bắt đầu xây dựng kho từ nominal hóa, luyện viết lại câu
với các cấu trúc này, và đọc kỹ các bài mẫu Band cao để học hỏi cách sử dụng một
cách tự nhiên.
