Khi tham gia kỳ thi IELTS Speaking, việc sử dụng collocations (cụm từ) phù hợp không chỉ giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt mà còn là yếu tố quan trọng để đạt được điểm số cao. Một trong những chủ đề hay gặp trong bài thi là Places and Buildings, và việc sử dụng các cụm từ ăn điểm 7.0+ sẽ giúp bạn thể hiện khả năng sử dụng từ vựng một cách linh hoạt và tự nhiên. Dưới đây là những cụm từ mà bạn có thể sử dụng để nâng cao điểm số của mình trong phần Speaking.
1. Public Space
Trong phần thi Speaking, khi bạn được hỏi về các địa điểm công cộng, hãy sử dụng cụm từ “public space” để chỉ những khu vực mà mọi người có thể tiếp cận và sử dụng một cách tự do, chẳng hạn như công viên, quảng trường hay vỉa hè.
Ví dụ:
“Parks and squares are examples of public spaces where people can relax and enjoy outdoor activities.”
2. Architectural Design
Khi nói về các công trình xây dựng, cụm từ “architectural design” giúp bạn thể hiện sự hiểu biết về cấu trúc và kiểu dáng của các tòa nhà. Cụm từ này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn miêu tả sự sáng tạo trong thiết kế của các công trình nổi tiếng.
Ví dụ:
“The architectural design of the museum is a combination of traditional and modern styles, making it an iconic structure in the city.”
3. High-rise Building
Các high-rise buildings (tòa nhà cao tầng) là chủ đề quen thuộc khi bạn nói về các tòa nhà hiện đại trong các thành phố lớn. Việc sử dụng cụm từ này sẽ giúp bạn mô tả những tòa nhà chọc trời, có nhiều tầng và đặc trưng của các thành phố phát triển.
Ví dụ:
“In major cities, high-rise buildings are very common, providing housing and office spaces for many people.”
4. Cultural Heritage
Cultural heritage là cụm từ thể hiện giá trị lịch sử và văn hóa của một địa điểm hoặc công trình. Sử dụng cụm từ này khi bạn nói về các công trình mang tính biểu tượng hoặc các di sản văn hóa của quốc gia.
Ví dụ:
“The old town is considered part of our cultural heritage, and many of its buildings are preserved to reflect our rich history.”
5. Iconic Landmark
Khi bạn muốn nói về các công trình hoặc địa danh nổi bật và dễ nhận biết trong một thành phố hoặc quốc gia, “iconic landmark” là một cụm từ rất hữu ích. Cụm từ này giúp bạn miêu tả các công trình nổi tiếng, là biểu tượng của khu vực đó.
Ví dụ:
“The Eiffel Tower in Paris is one of the most famous iconic landmarks in the world.”
6. Urban Planning
Urban planning (quy hoạch đô thị) là một chủ đề quan trọng khi bạn muốn nói về sự phát triển của các thành phố. Cụm từ này giúp bạn thể hiện sự hiểu biết về cách các khu vực đô thị được thiết kế và tổ chức để đảm bảo tính tiện nghi và bền vững.
Ví dụ:
“Effective urban planning is essential for controlling traffic and ensuring that cities are livable for everyone.”
7. Open Space
Khi nói về các khu vực không có tòa nhà, không gian mở hay những khu vực công cộng nơi mọi người có thể tham gia vào các hoạt động ngoài trời, “open space” là cụm từ bạn có thể sử dụng để miêu tả.
Ví dụ:
“In many modern cities, creating more open spaces is essential for promoting healthier lifestyles and improving the environment.”
8. Modern Infrastructure
Modern infrastructure (hạ tầng hiện đại) là cụm từ rất phổ biến khi nói về các tòa nhà, đường xá và các hệ thống công cộng được xây dựng để hỗ trợ cuộc sống của cư dân trong các thành phố hiện đại.
Ví dụ:
“Cities with well-developed modern infrastructure are more likely to attract tourists and businesses.”
9. Landmark Building
Một landmark building là một công trình có ảnh hưởng lớn đến cảnh quan của một thành phố hoặc một khu vực. Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của một công trình trong bối cảnh địa phương.
Ví dụ:
“The library is a landmark building in our town because of its unique design and historical significance.”
10. Sustainable Architecture
Sustainable architecture là một cụm từ thể hiện sự kết hợp giữa thiết kế công trình và bảo vệ môi trường. Nếu bạn muốn nói về các công trình xây dựng thân thiện với môi trường và tiết kiệm năng lượng, đây là một cụm từ tuyệt vời.
Ví dụ:
“More and more cities are focusing on sustainable architecture to reduce energy consumption and environmental impact.”
