Từ vựng
1.
Recreational (giải trí)
·
Cách dùng: Được sử dụng để mô tả các hoạt động
giải trí.
·
Ví dụ: I often engage in
various recreational activities like hiking and swimming.
2.
Pastime (trò tiêu khiển)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về các hoạt động
mà bạn làm để giải trí.
·
Ví dụ: My favorite pastime is reading
novels.
3.
Leisurely (thư giãn)
·
Cách dùng: Được sử dụng để mô tả các hoạt động
diễn ra một cách thư giãn, không vội vàng.
·
Ví dụ: I prefer to spend my weekends in
a leisurely manner, enjoying a cup of coffee and reading a book.
4.
Hobbyist (người có sở thích)
·
Cách dùng: Được sử dụng để mô tả người có sở
thích cụ thể.
·
Ví dụ: Yes, I am a photography hobbyist.
5.
Amateur (nghiệp dư)
·
Cách dùng: Được sử dụng để mô tả người làm một
việc gì đó không chuyên nghiệp.
·
Ví dụ: Yes, I play tennis, but I'm just
an amateur.
6.
Enthusiast (người nhiệt tình)
·
Cách dùng: Được sử dụng để mô tả người rất đam
mê một hoạt động nào đó.
·
Ví dụ: Absolutely, I'm a jazz enthusiast.
7.
Diversion (sự giải trí)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về các hoạt động
giúp bạn thư giãn.
·
Ví dụ: I usually watch movies
for diversion.
8.
Avocation (sở thích)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về sở thích ngoài
công việc chính.
·
Ví dụ: Yes, gardening is my avocation.
9.
Indulgence (sự nuông chiều)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc bạn cho
phép mình làm điều gì đó để thư giãn.
·
Ví dụ: I often indulge in a spa day as a form
of indulgence.
10. Unwind (thư
giãn)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc thư giãn
sau một ngày dài.
·
Ví dụ: I usually unwind by listening
to music.
Collocations
1.
Engage in a hobby (tham gia vào một sở
thích)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc tham gia
vào một hoạt động yêu thích.
·
Ví dụ: Yes, I often engage in a
hobby like painting.
2.
Spend leisure time (dành thời gian rảnh rỗi)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc sử dụng
thời gian rảnh rỗi.
·
Ví dụ: I usually spend leisure
time reading books.
3.
Pursue a passion (theo đuổi đam mê)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc theo đuổi
một sở thích hoặc đam mê.
·
Ví dụ: Yes, I pursue a passion for
photography.
4.
Take up a hobby (bắt đầu một sở thích)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc bắt đầu một
hoạt động mới.
·
Ví dụ: Yes, I recently took up a
hobby of gardening.
5.
Find relaxation (tìm sự thư giãn)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc tìm kiếm
sự thư giãn.
·
Ví dụ: I find relaxation in yoga.
6.
Enjoy recreational activities (tận hưởng
các hoạt động giải trí)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc tận hưởng
các hoạt động giải trí.
·
Ví dụ: Yes, I enjoy recreational
activities like hiking.
7.
Have a pastime (có một trò tiêu khiển)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc có một hoạt
động giải trí.
·
Ví dụ: Yes, I have a pastime of
playing chess.
8.
Devote time to (dành thời gian cho)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc dành thời
gian cho một hoạt động.
·
Ví dụ: Yes, I devote time to painting
every weekend.
9.
Indulge in hobbies (nuông chiều sở thích)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc dành thời
gian cho sở thích.
·
Ví dụ: Yes, I often indulge in
hobbies like cooking.
10. Escape
from routine (thoát khỏi thói quen hàng ngày)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc làm điều
gì đó khác biệt để thư giãn.
·
Ví dụ: I escape from routine by
traveling.
Idioms
1.
Kick back and relax (thư giãn)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc thư giãn.
·
Ví dụ: I usually kick back and
relax by watching movies.
2.
Blow off steam (xả hơi)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc xả
stress.
·
Ví dụ: I blow off steam by going for a
run.
3.
Have a whale of a time (có thời gian vui vẻ)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc có thời
gian vui vẻ.
·
Ví dụ: I had a whale of a time dancing
and chatting with friends.
4.
Let one's hair down (thư giãn)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc thư giãn
và không lo lắng.
·
Ví dụ: I let my hair down by going to
a spa.
5.
Hit the books (học tập chăm chỉ)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc học tập
chăm chỉ.
·
Ví dụ: I hit the books every evening
to prepare for exams.
6.
Catch some rays (tắm nắng)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc tắm nắng.
·
Ví dụ: I love to catch some rays at
the beach during the summer.
7.
Paint the town red (đi chơi vui vẻ)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc đi chơi
và tận hưởng cuộc sống về đêm.
·
Ví dụ: I usually paint the town
red with my friends.
8.
Put one's feet up (thư giãn)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc thư giãn
và nghỉ ngơi.
·
Ví dụ: I like to put my feet up and
watch TV.
9.
Take it easy (thư giãn)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc thư giãn
và không làm việc gì căng thẳng.
·
Ví dụ: I'm planning to take it
easy and maybe read a book.
10. Have
a ball (có thời gian vui vẻ)
·
Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc có thời
gian vui vẻ.
·
Ví dụ: I had a ball at the concert
last night.
Kết luận
Việc sử dụng từ vựng, collocations và idioms đạt band 7+
trong IELTS Speaking sẽ giúp bạn thể hiện khả năng ngôn ngữ của mình một cách tự
nhiên và ấn tượng. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng một cách thành
thạo và tự tin trong kỳ thi của mình.