TOP 10 VOCABS/ COLLOCATIONS/ IDIOMS Band 7+ trong IELTS Speaking chủ đề LEISURE TIME AND HOBBIES



Trong bài thi IELTS Speaking, việc sử dụng từ vựng, collocations và idioms đạt band 7+ sẽ giúp bạn gây ấn tượng mạnh với giám khảo và nâng cao điểm số của mình. Chủ đề Leisure Time and Hobbies là một trong những chủ đề phổ biến và thú vị. Dưới đây là danh sách 10 từ vựng, 10 collocations và 10 idioms đạt band 7+ mà bạn có thể sử dụng để làm phong phú bài nói của mình.

Từ vựng

1.     Recreational (giải trí)

·         Cách dùng: Được sử dụng để mô tả các hoạt động giải trí.

·         Ví dụ: I often engage in various recreational activities like hiking and swimming.

2.     Pastime (trò tiêu khiển)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về các hoạt động mà bạn làm để giải trí.

·         Ví dụ: My favorite pastime is reading novels.

3.     Leisurely (thư giãn)

·         Cách dùng: Được sử dụng để mô tả các hoạt động diễn ra một cách thư giãn, không vội vàng.

·         Ví dụ: I prefer to spend my weekends in a leisurely manner, enjoying a cup of coffee and reading a book.

4.     Hobbyist (người có sở thích)

·         Cách dùng: Được sử dụng để mô tả người có sở thích cụ thể.

·         Ví dụ: Yes, I am a photography hobbyist.

5.     Amateur (nghiệp dư)

·         Cách dùng: Được sử dụng để mô tả người làm một việc gì đó không chuyên nghiệp.

·         Ví dụ: Yes, I play tennis, but I'm just an amateur.

6.     Enthusiast (người nhiệt tình)

·         Cách dùng: Được sử dụng để mô tả người rất đam mê một hoạt động nào đó.

·         Ví dụ: Absolutely, I'm a jazz enthusiast.

7.     Diversion (sự giải trí)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về các hoạt động giúp bạn thư giãn.

·         Ví dụ: I usually watch movies for diversion.

8.     Avocation (sở thích)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về sở thích ngoài công việc chính.

·         Ví dụ: Yes, gardening is my avocation.

9.     Indulgence (sự nuông chiều)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc bạn cho phép mình làm điều gì đó để thư giãn.

·         Ví dụ: I often indulge in a spa day as a form of indulgence.

10. Unwind (thư giãn)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc thư giãn sau một ngày dài.

·         Ví dụ: I usually unwind by listening to music.

Collocations

1.     Engage in a hobby (tham gia vào một sở thích)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc tham gia vào một hoạt động yêu thích.

·         Ví dụ: Yes, I often engage in a hobby like painting.

2.     Spend leisure time (dành thời gian rảnh rỗi)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc sử dụng thời gian rảnh rỗi.

·         Ví dụ: I usually spend leisure time reading books.

3.     Pursue a passion (theo đuổi đam mê)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc theo đuổi một sở thích hoặc đam mê.

·         Ví dụ: Yes, I pursue a passion for photography.

4.     Take up a hobby (bắt đầu một sở thích)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc bắt đầu một hoạt động mới.

·         Ví dụ: Yes, I recently took up a hobby of gardening.

5.     Find relaxation (tìm sự thư giãn)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc tìm kiếm sự thư giãn.

·         Ví dụ: I find relaxation in yoga.

6.     Enjoy recreational activities (tận hưởng các hoạt động giải trí)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc tận hưởng các hoạt động giải trí.

·         Ví dụ: Yes, I enjoy recreational activities like hiking.

7.     Have a pastime (có một trò tiêu khiển)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc có một hoạt động giải trí.

·         Ví dụ: Yes, I have a pastime of playing chess.

8.     Devote time to (dành thời gian cho)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc dành thời gian cho một hoạt động.

·         Ví dụ: Yes, I devote time to painting every weekend.

9.     Indulge in hobbies (nuông chiều sở thích)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc dành thời gian cho sở thích.

·         Ví dụ: Yes, I often indulge in hobbies like cooking.

10. Escape from routine (thoát khỏi thói quen hàng ngày)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc làm điều gì đó khác biệt để thư giãn.

·         Ví dụ: I escape from routine by traveling.

Idioms

1.     Kick back and relax (thư giãn)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc thư giãn.

·         Ví dụ: I usually kick back and relax by watching movies.

2.     Blow off steam (xả hơi)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc xả stress.

·         Ví dụ: I blow off steam by going for a run.

3.     Have a whale of a time (có thời gian vui vẻ)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc có thời gian vui vẻ.

·         Ví dụ: I had a whale of a time dancing and chatting with friends.

4.     Let one's hair down (thư giãn)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc thư giãn và không lo lắng.

·         Ví dụ: I let my hair down by going to a spa.

5.     Hit the books (học tập chăm chỉ)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc học tập chăm chỉ.

·         Ví dụ: I hit the books every evening to prepare for exams.

6.     Catch some rays (tắm nắng)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc tắm nắng.

·         Ví dụ: I love to catch some rays at the beach during the summer.

7.     Paint the town red (đi chơi vui vẻ)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc đi chơi và tận hưởng cuộc sống về đêm.

·         Ví dụ: I usually paint the town red with my friends.

8.     Put one's feet up (thư giãn)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc thư giãn và nghỉ ngơi.

·         Ví dụ: I like to put my feet up and watch TV.

9.     Take it easy (thư giãn)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc thư giãn và không làm việc gì căng thẳng.

·         Ví dụ: I'm planning to take it easy and maybe read a book.

10. Have a ball (có thời gian vui vẻ)

·         Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc có thời gian vui vẻ.

·         Ví dụ: I had a ball at the concert last night.

Kết luận

Việc sử dụng từ vựng, collocations và idioms đạt band 7+ trong IELTS Speaking sẽ giúp bạn thể hiện khả năng ngôn ngữ của mình một cách tự nhiên và ấn tượng. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng một cách thành thạo và tự tin trong kỳ thi của mình.

Nhân Hà

Vững lý thuyết – Sâu thực hành – Chuẩn chất lượng

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn