Social networking là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên trong IELTS Speaking, đặc biệt ở Part 2 và Part 3, nơi người học phải thể hiện khả năng dùng từ linh hoạt, chuẩn xác và mang tính học thuật. Nếu bạn đang đặt mục tiêu IELTS Speaking 7.0+, hãy tham khảo ngay TOP 10 từ vựng, collocations và idioms dưới đây – được tuyển chọn bởi chuyên gia IELTS 10 năm kinh nghiệm tại British Council.
1. Digital footprint (dấu vết
số)
👉 Definition:
Tất cả những thông tin cá nhân bạn để lại trên internet khi sử dụng mạng xã
hội.
👉 Sample: Teenagers
often underestimate the impact of their digital footprint when using social
media.
2. Go viral (lan truyền nhanh)
👉 Definition:
Trở nên nổi tiếng hoặc được chia sẻ rộng rãi chỉ trong thời gian ngắn.
👉 Sample: That
funny meme went viral within hours and was shared by millions.
3. Screen addiction / Social media
addiction (nghiện màn hình / mạng xã hội)
👉 Definition:
Tình trạng không kiểm soát được thời gian sử dụng mạng xã hội.
👉 Sample: Many
young people are struggling with screen addiction due to excessive social
networking.
4. Maintain virtual relationships (duy
trì mối quan hệ trực tuyến)
👉 Definition:
Giữ kết nối với bạn bè, người thân qua nền tảng mạng xã hội.
👉 Sample: Thanks
to social networking, I can maintain virtual relationships with my friends
abroad.
5. Echo chamber effect (hiệu ứng
buồng vang)
👉 Definition:
Khi người dùng chỉ thấy thông tin đồng thuận với quan điểm của mình, dẫn đến tư
duy lệch lạc.
👉 Sample: One
major concern about social media is the echo chamber effect.
6. Overshare personal information (chia
sẻ quá mức thông tin cá nhân)
👉 Definition:
Tiết lộ thông tin nhạy cảm một cách vô ý thức.
👉 Sample: You
should be careful not to overshare personal information online.
7. FOMO (Fear of Missing Out) (nỗi
sợ bị bỏ lỡ)
👉 Definition:
Cảm giác lo sợ không bắt kịp xu hướng, đặc biệt khi thấy người khác “sống ảo”
quá nổi bật.
👉 Sample: Social
media can easily cause FOMO among teenagers.
8. Be glued to the screen (dán
mắt vào màn hình)
👉 Definition:
Dành quá nhiều thời gian sử dụng thiết bị điện tử.
👉 Sample: Children
today are often glued to the screen instead of playing outside.
9. Cultivate an online persona (xây
dựng hình ảnh bản thân trên mạng)
👉 Definition:
Cố gắng tạo dựng một hình tượng hoặc phong cách cá nhân trên mạng xã hội.
👉 Sample: Many
influencers cultivate an online persona to attract followers.
10. Spread misinformation / fake news (lan
truyền thông tin sai lệch)
👉 Definition:
Chia sẻ hoặc phát tán thông tin không đúng sự thật.
👉 Sample: Social
networking sites can easily spread misinformation if users don’t verify
sources.
💡 Làm sao để vận dụng hiệu quả trong kỳ thi?
Để nâng band điểm trong phần Speaking, bạn cần:
- Chủ động chèn các
cụm từ trên vào câu trả lời, đặc biệt trong
Part 2 khi miêu tả trải nghiệm dùng mạng xã hội.
- Dùng linh hoạt
trong Part 3 khi bàn luận về lợi – hại của social
media, quyền riêng tư, tin giả, hay sức ảnh hưởng đến giới trẻ.
- Tập paraphrase, kết
hợp với collocations và idioms, để thể hiện vốn
từ vựng học thuật và đa dạng.